vanadous

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

vanadous

  1. Thuộc vanadi, chứa vanadi.
  2. Vanadi(III).

Tham khảo[sửa]