vanilje
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vanilje | vaniljen |
| Số nhiều | vaniljer | vaniljene |
vanilje gđ
- Cây vani, trái vani.
- Vanilje er et krydder.
Từ dẫn xuất
- (0) vaniljeis gđ: Kem vani.
- (0) vaniljekrem gđ: Chất kem có vani.
- (0) vaniljesaus gđ: Sốt vani.
- (0) vaniljesukker gđ: Bột vani trộn với đường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vanilje”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)