vantard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɑ̃.taʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vantard /vɑ̃.taʁ/ |
vantards /vɑ̃.taʁ/ |
| Giống cái | vantard /vɑ̃.taʁ/ |
vantardes /vɑ̃.taʁd/ |
vantard /vɑ̃.taʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vantard /vɑ̃.taʁ/ |
vantards /vɑ̃.taʁ/ |
vantard gđ /vɑ̃.taʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vantard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)