vanward

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

vanward /ˈvæn.wɜːd/

  1. Tiêm kích, tiên phong.
  2. Thuộc tuyến đầu.

Tham khảo[sửa]