vapor

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈveɪ.pɜː]

Danh từ[sửa]

vapor & nội động từ /ˈveɪ.pɜː/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) (như) vapour.

Tham khảo[sửa]