variabilité
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| variabilité /va.ʁja.bi.li.te/ |
variabilité /va.ʁja.bi.li.te/ |
variabilité gc
- Tính biến đổi.
- Variabilité du temps — tính biến đổi của thời tiết
- (Sinh vật học; sinh lí học) Tính biến dị, khả năng biến dị.
- Khả năng biến dạng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “variabilité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)