variadic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ variable + -adic.

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
variadic

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

variadic (không so sánh được)

  1. (Lập trình, toán học, ngôn ngữ học) Có danh sách tham số với độ dài không cố định.
    C’s printf() is one of the most widely used variadic functions. — Hàm printf() của C là một trong những hàm phổ biến nhất có số tham số không cố định.