variate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɛr.i.ˌeɪt/
Động từ
variate ' /ˈvɛr.i.ˌeɪt/
- ((thống kê)) Biến ngẫu nhiên; đại lượng ngẫu nhiên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “variate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)