varig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | varig |
| gt | varig | |
| Số nhiều | varige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
varig
- Lâu dài, vĩnh cửu, vĩnh viễn, mãi mãi, luôn luôn.
- en varig ordning/forbindelse
- varig fred
- Bền, bền bỉ, chắc chắn, kiên cố.
- varig tøy/stoff
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “varig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)