varmebølge

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít varmebølge varmebølga, varmebølgen
Số nhiều varmebølger varmebølgene

Danh từ[sửa]

varmebølge gđc

  1. Luồng gió nóng.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]