Bước tới nội dung

vaseline

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvæ.sə.ˌlin/

Danh từ

vaseline /ˈvæ.sə.ˌlin/

  1. Vazơlin.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
vaseline
/va.zlin/
vaseline
/va.zlin/

vaseline gc /va.zlin/

  1. Vazơlin.

Tham khảo