Bước tới nội dung
Tiếng Pháp
Tính từ
vaseux /va.zø/
- Có bùn.
- Fond vaseux — đáy có bùn
- (Thân mật) Phờ phạc.
- Je me sens vaseux ce matin — sáng này tôi thấy người phờ phạc
- (Thân mật) Lúng túng; tối nghĩa, khó hiểu.
- Raisonnement vaseux — lý luận lúng túng
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hèn hạ.