Bước tới nội dung

vasoconstriction

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.kən.ˈstrɪk.ʃən/

Danh từ

vasoconstriction /.kən.ˈstrɪk.ʃən/

  1. Sự co mạch.

Tham khảo