Bước tới nội dung

vaudou

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
vaudou
/vɔ.du/
vaudous
/vɔ.du/

vaudou /vɔ.du/

  1. Đạo Vô-đu (ở Ăng-ti).
  2. Thần đu.

Tham khảo