vendetta
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /vɛn.ˈdɛ.tə/
Danh từ
vendetta /vɛn.ˈdɛ.tə/
- Thù máu.
- Sự trả thù máu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vendetta”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɑ̃.dɛ.ta/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vendetta /vɑ̃.dɛ.ta/ |
vendettas /vɑ̃.dɛ.ta/ |
vendetta gc /vɑ̃.dɛ.ta/
- Thù máu.
- Sự trả thù máu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vendetta”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)