Bước tới nội dung

vendetta

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /vɛn.ˈdɛ.tə/

Danh từ

vendetta /vɛn.ˈdɛ.tə/

  1. Thù máu.
  2. Sự trả thù máu.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vɑ̃.dɛ.ta/

Danh từ

Số ít Số nhiều
vendetta
/vɑ̃.dɛ.ta/
vendettas
/vɑ̃.dɛ.ta/

vendetta gc /vɑ̃.dɛ.ta/

  1. Thù máu.
  2. Sự trả thù máu.

Tham khảo