vengeable

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

vengeable

  1. Hết sức, cực kỳ, ghê lắm.
  2. Ác nghiệt, tàn khốc.
  3. Để trả thù.

Tham khảo[sửa]