ventana

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

ventana

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh ventus.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
ventana ventanas

ventana gc

  1. Cửa sổ.
    ¡Abre la ventana por favor! — Xin mở cửa sổ!
    ventana de la nariz — lỗ mũi
  2. (Máy tính) Cửa sổ.

Đồng nghĩa[sửa]

cửa sổ