verbosité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.bɔ.zi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| verbosité /vɛʁ.bɔ.zi.te/ |
verbosités /vɛʁ.bɔ.zi.te/ |
verbosité gc /vɛʁ.bɔ.zi.te/
- Tật dài dòng.
- La verbosité d’un avocat — tật dài dòng của một luật sư
- Sự dài dòng.
- Verbosité d’une explication — sự dài dòng của một lời giải thích
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “verbosité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)