Bước tới nội dung

verity

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɛr.ə.ti/

Danh từ

verity /ˈvɛr.ə.ti/

  1. Sự thực, chân lý.
    the verity of a statement — sự thực của một lời phát biểu
    a universal verity — chân lý phổ biến
  2. Tính chất chân thực.
    an accent of verity — giọng chân thực
  3. Việcthực.

Thành ngữ

Tham khảo