vernier
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɜː.ni.ɜː/
Danh từ
vernier /ˈvɜː.ni.ɜː/
- (Kỹ thuật) Vecnê.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vernier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛʁ.nje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vernier /vɛʁ.nje/ |
vernier /vɛʁ.nje/ |
vernier gđ /vɛʁ.nje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vernier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)