verser

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

verser ngoại động từ /vɛʁ.se/

  1. Đổ, trúc, rót.
    Verser du riz dans le sac — đổ gạo vào bao
    Verser du vin dans un verre — rót rượu vang vào cốc
  2. Làm đổ.
    Verser une voiture — làm đổ xe
    L’orage a versé le riz — cơn giông làm đổ lúa
  3. Nộp, trả (tiền).
    Verser une somme — nộp một số tiền
  4. Chuyển.
    Verser un document au dossier — chuyển một tài liệu vào hồ sơ
    Verser un artilleur dans l’intendance — chuyển một pháo thủ sang hậu cần
    verser des larmes; verser des pleurs — khóc
    verser l’or à pleines mains — phung phí tiền bạc
    verser son sang — hy sinh thân mình (vì nghĩa)

Nội động từ[sửa]

verser nội động từ /vɛʁ.se/

  1. Đổ.
    La voiture a versé — xe đã đổ
    A cause de l’orage, le riz a versé — do cơn giông, lúa đã đổ
  2. Sa vào.
    Verser dans le ridicule — sa vào cái lố lăng buồn cưới

Tham khảo[sửa]