vestibule
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɛs.tə.ˌbjuːl/
Danh từ
vestibule /ˈvɛs.tə.ˌbjuːl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vestibule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vɛs.ti.byl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vestibule /vɛs.ti.byl/ |
vestibules /vɛs.ti.byl/ |
vestibule gđ /vɛs.ti.byl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vestibule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)