veterinarian

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

veterinarian /ˌvɛ.tə.rə.ˈnɛr.i.ən/

  1. Thầy thuốc thú y.

Tham khảo[sửa]