veulerie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vøl.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| veulerie /vøl.ʁi/ |
veuleries /vøl.ʁi/ |
veulerie gc /vøl.ʁi/
- Sự nhu nhược.
- Il échoue à cause de sa veulerie — nó thất bại vì nhu nhược
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “veulerie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)