fermeté

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
fermeté
/fɛʁ.mə.te/
fermeté
/fɛʁ.mə.te/

fermeté gc /fɛʁ.mə.te/

  1. Sự chắc, sự vững bền.
    Fermeté d’un pont — sự vững bền của một chiếc cầu
  2. Tính vững vàng.
    Fermeté de jugement — phán đoán vững vàng
  3. Sự quả quyết, sự rắn rỏi.
    Fermeté du style — lời văn học rắn rỏi
  4. Tính kiên quyết, tính cương quyết, tính cương nghị.
    Fermeté de caractère — tính khí kiên quyết
  5. Sự đứng giá (mua bán chứng khoán).

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]