Bước tới nội dung

viburnum

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

viburnum

Cách phát âm

  • IPA: /vɑɪ.ˈbɜː.nəm/

Danh từ

viburnum /vɑɪ.ˈbɜː.nəm/

  1. (Thực vật học) Giống giáng cua, giống tú cầu.

Tham khảo