Bước tới nội dung

vice-chancellor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɑɪs.ˈtʃænt.sə.lɜː/

Danh từ

vice-chancellor /ˈvɑɪs.ˈtʃænt.sə.lɜː/

  1. Phó chưởng án.
  2. Phó hiệu trưởng đại học.

Tham khảo