victory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɪk.tə.ri/
| [ˈvɪk.tə.ri] |
Danh từ
victory /ˈvɪk.tə.ri/
- Sự chiến thắng, sự thắng cuộc; thắng lợi.
- to win glorious victories — giành được những chiến thắng vẻ vang
- Sự khắc phục được, sự chế ngự được.
- victory over one's quick temper — sự chế ngự được tính nóng nảy của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “victory”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)