vignoble
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.ɲɔbl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vignoble /vi.ɲɔbl/ |
vignobles /vi.ɲɔbl/ |
vignoble gđ /vi.ɲɔbl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vignoble /vi.ɲɔbl/ |
vignobles /vi.ɲɔbl/ |
| Giống cái | vignoble /vi.ɲɔbl/ |
vignobles /vi.ɲɔbl/ |
vignoble /vi.ɲɔbl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vignoble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)