vilification

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

vilification /ˌvɪ.lə.fə.ˈkeɪ.ʃən/

  1. Sự phỉ báng; sự gièm pha, sự nói xấu.

Tham khảo[sửa]