vindicatory
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
vindicatory
- Để chứng minh, để bào chữa.
- (Pháp lý) Để trừng trị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vindicatory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
vindicatory