vingt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

vingt

  1. Hai mươi.
    Vingt ans — hai mươi tuổi; tuổi hai mươi
  2. (Thứ) Hai mươi.
    Page vingt — trang hai mươi
  3. Nhiều.
    Je vous l’ai dit vingt fois — tôi đã nói với anh điều đó nhiều lần rồi
    vingt-quatre heures — một ngày tròn

Danh từ[sửa]

vingt

  1. Hai mươi.
  2. Số hai mươi.
    Miser sur le vingt — đặt tiền vào (cửa) số hai mươi
    Habiter au vingt de cette rue — ở số hai mươi phố này
  3. Ngày hai mươi.
    Partir le vingt — ra đi ngày hai mươi

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]