Bước tới nội dung

vingtetun

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

vingtetun

  1. (Ving-et-tun) (tiếng Pháp) bài lát (thắng khi đủ 21 điểm); đạt được 21 điểm với hai quân bài.

Tham khảo