virologie

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /vi.ʁɔ.lɔ.ʒi/

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
virologie
/vi.ʁɔ.lɔ.ʒi/
virologie
/vi.ʁɔ.lɔ.ʒi/

virologie gc /vi.ʁɔ.lɔ.ʒi/

  1. (Y học) Virut học, khoa virut.

Tham khảo[sửa]