visagiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.za.ʒist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | visagiste /vi.za.ʒist/ |
visagiste /vi.za.ʒist/ |
| Giống cái | visagiste /vi.za.ʒist/ |
visagiste /vi.za.ʒist/ |
visagiste /vi.za.ʒist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “visagiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)