viscose
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɪs.ˌkoʊs/
Danh từ
viscose /ˈvɪs.ˌkoʊs/
- (Ngành dệt) Vitcô.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “viscose”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vis.kɔz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| viscose /vis.kɔz/ |
viscoses /vis.kɔz/ |
viscose gc /vis.kɔz/
- (Kỹ thuật) Vitcô.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “viscose”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)