Bước tới nội dung

visqueux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực visqueux
/vis.kø/
visqueux
/vis.kø/
Giống cái visqueuse
/vis.køz/
visqueuses
/vis.køz/

visqueux /vis.kø/

  1. Nhớt, dính.
    La peau visqueuse du crapaud — da nhớt của con cóc
  2. (Nghĩa bóng) Đê hèn.
    Des gens visqueux — những con người đê hèn

Trái nghĩa

Tham khảo