vitenskap
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | vitenskap | vitenskapen |
| Số nhiều | vitenskaper | vitenskapene |
vitenskap gđ
Từ dẫn xuất
- (1) vitenskapsmann gđ: Khoa hoc gia.
- (1) vitenskapelig : Thuộc về khoa hoc.
- (1) naturvitenskap: Vạn vật học.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vitenskap”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)