vitupérer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.ty.pe.ʁe/
Ngoại động từ
vitupérer ngoại động từ /vi.ty.pe.ʁe/
Nội động từ
vitupérer nội động từ /vi.ty.pe.ʁe/
- Phản kháng kịch liệt.
- Vitupérer contre quelqu'un — phản kháng ai kịch liệt
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vitupérer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)