approuver
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pʁu.ve/
Ngoại động từ
approuver ngoại động từ /a.pʁu.ve/
- Đồng ý, tán thành.
- Chuẩn y, phê chuẩn.
- Médicament approuvé par les autorités médicales — thuốc được nhà chức trách y tế chuẩn y
- Tán thưởng, khen.
- Approuver un discours — tán thưởng một bài diễn văn
- Approuver une initiative — tán thưởng một sáng kiến
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “approuver”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)