vivace
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /vi.ˈvɑː.ˌtʃeɪ/
Phó từ
vivace /vi.ˈvɑː.ˌtʃeɪ/
- (Âm nhạc) Hoạt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vivace”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.vas/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vivace /vi.vas/ |
vivaces /vi.vas/ |
| Giống cái | vivace /vi.vas/ |
vivaces /vi.vas/ |
vivace /vi.vas/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vivace”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)