Bước tới nội dung

vixen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɪk.sən/
Hoa Kỳ

Danh từ

vixen /ˈvɪk.sən/

  1. (Động vật học) Con cáo cái.
  2. (Nghĩa bóng) Người đàn bà lắm điều, người đàn bà lăng loàn.

Tham khảo