volcano
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /vɑːl.ˈkeɪ.ˌnoʊ/
| [vɑːl.ˈkeɪ.ˌnoʊ] |
Danh từ
volcano (số nhiều volcanoes) /vɑːl.ˈkeɪ.ˌnoʊ/
- Núi lửa.
- active volcano — núi lửa đang hoạt động
- dormant volcano — núi lửa nằm im
- extinct volcano — núi lửa đã tắt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “volcano”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)