Bước tới nội dung

volière

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vɔ.ljɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
volière
/vɔ.ljɛʁ/
volières
/vɔ.ljɛʁ/

volière gc /vɔ.ljɛʁ/

  1. Chuồng chim.
    en volière — (bếp núc) xếp nguyên hình lên đĩa
    Poulet en volière — con gà xếp nguyên hình lên đĩa

Tham khảo