volontaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | volontaire /vɔ.lɔ̃.tɛʁ/ |
volontaires /vɔ.lɔ̃.tɛʁ/ |
| Giống cái | volontaire /vɔ.lɔ̃.tɛʁ/ |
volontaires /vɔ.lɔ̃.tɛʁ/ |
volontaire
- Tự nguyện.
- Acte volontaire — hành vi tự nguyện
- Tình nguyện.
- Soldat volontaire — quân tình nguyện
- Kiên quyết.
- Un homme volontaire — một người kiên quyết
- (Nghĩa xấu) Bướng bỉnh.
- Un enfant volontaire — đứa bé bướng bỉnh
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | volontaire /vɔ.lɔ̃.tɛʁ/ |
volontaires /vɔ.lɔ̃.tɛʁ/ |
| Giống cái | volontaire /vɔ.lɔ̃.tɛʁ/ |
volontaires /vɔ.lɔ̃.tɛʁ/ |
volontaire
- Người tình nguyện.
- On demande des volontaires pour porter secours aux sinistrés — người ta tìm những người tự nguyện để đi cứu những người bị nạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “volontaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)