forcé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fɔʁ.se/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | forcé /fɔʁ.se/ |
forcés /fɔʁ.se/ |
| Giống cái | forcée /fɔʁ.se/ |
forcées /fɔʁ.se/ |
forcé /fɔʁ.se/
- Bắt buộc, cưỡng chế.
- Exécution forcée — sự chấp hành bắt buộc
- Gượng, miễn cưỡng, không tự nhiên.
- Rire forcé — cười gượng
- Une comparaison forcée — một sự so sánh gượng gạo
- Quá sức.
- Marche forcée — cuộc đi quá sức
- Không tránh khỏi, tất nhiên.
- Conséquence forcée — hậu quả không tránh khỏi
- culture forcée — (nông nghiệp) sự trồng cưỡng
- travaux forcés — khổ sai
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “forcé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)