Bước tới nội dung

voluntarism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɑː.lən.tə.ˌrɪ.zəm/

Danh từ

voluntarism /ˈvɑː.lən.tə.ˌrɪ.zəm/

  1. (Triết học) Thuyết ý chí.
  2. Một nguyên tắc dựa trên hành động tự nguyện (được dùng một cách đặc biệt để chỉ sự tham gia của các tổ chức thiện nguyện vào những việc công ích).

Tham khảo