vortical
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɔr.tɪ.kəl/
Tính từ
vortical /ˈvɔr.tɪ.kəl/
- Xoáy tròn, xoáy cuộn.
- a vortical motion — một chuyển động xoáy tròn
- (Nghĩa bóng) Quay cuồng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vortical”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)