votation
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
votation
- Sự bỏ phiếu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “votation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Danh từ
votation gc
- (Tiếng địa phương) Sự bỏ phiếu, sự biểu quyết, sự bầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “votation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)