Bước tới nội dung

votation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

votation

  1. Sự bỏ phiếu.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Danh từ

votation gc

  1. (Tiếng địa phương) Sự bỏ phiếu, sự biểu quyết, sự bầu.

Tham khảo