Bước tới nội dung

vulture

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvəl.tʃɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

vulture /ˈvəl.tʃɜː/

  1. (Động vật học) Kền kền.
  2. Người tham tàn.

Tham khảo